cỏ lông lợn

cỏ lông lợn

Cỏ lông lợn mọc thành từng khóm dọc theo lối đi trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ dại: "cỏ lông lợn" tên gọi thông thường của một loài thực vật thuộc họ Hòa thảo (Gramineae), tên khoa học Eriochloa villosa hoặc các loài tương tự. Cây đặc điểm thân thấp, hẹp, đặc biệt lông mềm mịn bao phủ trên bẹ thân, khiến khi chạm vào cảm giác như lông lợn.
    • Tên gọi thực vật học: Trong một số tài liệu, "cỏ lông lợn" còn được gọi với tên khoa học Eriochloa (tiếng Hy Lạp: erion = lông, chloa = cỏ), hoặc đôi khi đồng nghĩa với loài Kali (theo nghĩa từ vựng cổ điển của từ điển Việt-Pháp, không phổ biến trong thực tế).
dụ sử dụng
  • Về loài cỏ:
    • Cỏ lông lợn mọc nhiềuruộng lúa, gây khó khăn cho việc canh tác. (Loại cỏ này thường mọc hoang dại, cạnh tranh dinh dưỡng với lúa.)
    • Nhờ có lông mềm, cỏ lông lợn dễ bám vào quần áo khi đi qua. (Đặc điểm lông giúp cỏ phát tán hạt giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ lông lợn" trong nông nghiệp: Một loại cỏ dại thường gặpvùng nhiệt đới, khả năng chịu hạn tốt.
    • Nông dân phải nhổ cỏ lông lợn thường xuyên để bảo vệ mùa màng. (Cỏ lông lợn đối tượng kiểm soát trong canh tác.)
  • "cỏ lông lợn" trong y học dân gian: Một số tài liệu cho rằng loại cỏ này có thể dùng làm thuốc lợi tiểu hoặc chữa bệnh ngoài da.
    • cỏ lông lợn giã nát đắp lên vết thương tác dụng sát trùng. (Công dụng dân gian của cỏ lông lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ lông (danh từ): tên chung cho các loại cỏ lông mịn, không nhất thiết cỏ lông lợn.
    • Cỏ lông thường mọcbờ ruộng. (Cỏ lông nhóm cỏ đặc điểm tương tự.)
  • Cỏ lợn (danh từ): tên gọi khác của cỏ lông lợnmột số vùng, nhưng ít phổ biến hơn.
    • Cỏ lợn mọc um tùm sau mưa. (Cỏ lợn dễ nhầm với cỏ lông lợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại: loại cây mọc hoang, không giá trị kinh tế.
  • Cỏ lông: tên gọi chung cho các loại cỏ lông, nhưng "cỏ lông lợn" một phân loại cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "cỏ lông lợn" từ thuần Việt, mang tính mô tả thực vật học, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ thông dụng.